Truy cập: 161642
Phiên âm: /ˌhʌɪpɒˌalbjʊmɪˈniːmɪə/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Sự giảm albumin huyết
Nghĩa tiếng Anh: Hypoproteinemia marked by reduction in serum albumins.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: