Truy cập: 161599
Phiên âm: /ˈbeɪbi biːf/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Thịt bò tơ
Nghĩa tiếng Anh: Meat from cattle slaughtered around 12 months of age.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: