Responsive image

Mating detector

Phát âm

Phiên âm: /ˈmeɪtɪŋ dɪˈtektə(r)/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Máy phát hiện giao phối, máy phát hiện động dục

Nghĩa tiếng Anh:

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: