Responsive image

Mating

Phát âm

Phiên âm: /ˈmeɪtɪŋ/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Giao phối

Nghĩa tiếng Anh:
The action of animals coming together to breed; copulation.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: