Responsive image

Emulsify

Phát âm

Phiên âm: /ɪˈmʌlsəˌfaɪ/

Từ loại: Verb

Nghĩa tiếng Việt:
Nhũ tương hóa, tạo nhũ tương

Nghĩa tiếng Anh:
To make into or form an emulsion.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: