Responsive image

Cocci

Phát âm

Phiên âm: /ˈkɒk(s)ʌɪ/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Cầu khuẩn

Nghĩa tiếng Anh:
(Singular) Coccus (n). Any spherical or roughly spherical bacterium.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: