Responsive image

Ejaculation

Phát âm

Phiên âm: /ɪˌdʒækjuˈleɪʃn/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Sự phóng tinh dịch, sự xuất tinh

Nghĩa tiếng Anh:
The action of ejecting semen from the body.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: