Responsive image

Fluff

Phát âm

Phiên âm: /flʌf/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Lông tơ

Nghĩa tiếng Anh:
Light, downy particles, as of cotton.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: