Responsive image

Puppy

Phát âm

Phiên âm: /ˈpʌpi/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Chó con

Nghĩa tiếng Anh:
(Plural) Puppies (n). A young dog.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: