Phiên âm: /hɑːm/
Từ loại: Noun & Verb
Nghĩa tiếng Việt:
Tai hại, tổn hao, thiệt hại; Làm hại, gây tai hại, làm tổn hại
Nghĩa tiếng Anh:
Physical injury, especially that which is deliberately inflicted; Physically injure.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: