Responsive image

Splenectomy

Phát âm

Phiên âm: /splɪˈnɛktəmi/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Thủ thuật cắt bỏ lách

Nghĩa tiếng Anh:
Excision or removal of the spleen.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: