Responsive image

Resorb

Phát âm

Phiên âm: /rɪˈsɔrb/

Từ loại: Verb

Nghĩa tiếng Việt:
Hấp thu lại, tái hấp thu

Nghĩa tiếng Anh:
To absorb again, as an exudation.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: