Truy cập: 161729
Phiên âm: /ˈfɔrˌfʊt/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Bàn chân trước (thú vật)
Nghĩa tiếng Anh: One of the front feet of a quadruped, an insect, etc.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: