Phiên âm: dʒəˈnetɪk məˈtɪəriəl/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Vật liệu di truyền
Nghĩa tiếng Anh:
Material that stores genetic information; DNA.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: