Responsive image

Birth weight

Phát âm

Phiên âm: /ˈbɜːθweɪt/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Khối lượng sơ sinh

Nghĩa tiếng Anh:
The weight of a baby or young animal at birth.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: