Truy cập: 161712
Phiên âm: /əˈtʃiːvmənt/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Thành tích, thành tựu, sự đạt được
Nghĩa tiếng Anh: A thing done successfully with effort, skill, or courage.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: