Responsive image

Reliable

Phát âm

Phiên âm: /rɪˈlaɪəbəl/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Chắc chắn, đáng tin cậy

Nghĩa tiếng Anh:
That may be relied on or trusted; dependable in achievement, accuracy, honesty, etc.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: