Responsive image

Pupate

Phát âm

Phiên âm: /pjuːˈpeɪt/

Từ loại: Verb

Nghĩa tiếng Việt:
Phát triển thành nhộng (về ấu trùng)

Nghĩa tiếng Anh:
(Of a larva) become a pupa.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: