Truy cập: 161730
Phiên âm: /ˈpjuːpiː/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Con nhộng
Nghĩa tiếng Anh: (Singular) Pupa (n). An insect in its inactive immature form between larva and adult, e.g. a chrysalis.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: