Responsive image

Chylous

Phát âm

Phiên âm: /ˈkaɪləs/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Liên quan đến dưỡng chấp

Nghĩa tiếng Anh:
Consisting of or like chyle.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: