Truy cập: 161756
Phiên âm: /kʌɪˈfəʊsɪs/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Tật gù, chứng gù
Nghĩa tiếng Anh: Excessive outward curvature of the spine, causing hunching of the back.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: