Phiên âm: /spaɪn/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Xương sống, gai
Nghĩa tiếng Anh:
(Synonym) Backbone (n). The row of small bones that are connected together down the middle of the back.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: