Responsive image

Chorionic

Phát âm

Phiên âm: /ˌkɒrɪˈɒnɪk/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Thuộc màng đệm

Nghĩa tiếng Anh:
Of, relating to, or being part of the chorion.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: