Responsive image

Vitellus

Phát âm

Phiên âm: /vɪˈtɛləs/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Noãn hoàng , lòng đỏ trứng

Nghĩa tiếng Anh:
The yolk of an egg or ovum.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: