Truy cập: 161655
Phiên âm: /vɪˈtɛləs/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Noãn hoàng , lòng đỏ trứng
Nghĩa tiếng Anh: The yolk of an egg or ovum.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: