Responsive image

Thread

Phát âm

Phiên âm: /θred/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Chỉ

Nghĩa tiếng Anh:
A long, thin strand of cotton, nylon, or other fibres used in sewing or weaving.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: