Truy cập: 161590
Phiên âm: /sɪˈzeəriən/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Việc mổ để lấy thai
Nghĩa tiếng Anh: A caesarean section.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: