Responsive image

Mutton

Phát âm

Phiên âm: /ˈmʌtn/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Thịt cừu

Nghĩa tiếng Anh:
Meat from a mature domestic sheep.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: