Truy cập: 161604
Phiên âm: /ˈmʌtn/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Thịt cừu
Nghĩa tiếng Anh: Meat from a mature domestic sheep.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: