Phiên âm: /ˈprɪkɪəd/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt:
Tai vểnh
Nghĩa tiếng Anh:
Of an animal, especially a dog: having erect ears.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: