Responsive image

Aching

Phát âm

Phiên âm: /ˈeɪkɪŋ/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Sự đau đớn (vật chất, tinh thần)

Nghĩa tiếng Anh:
Causing physical pain or distress

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: