Responsive image

Back fat

Phát âm

Phiên âm: /bæk fæt/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Mỡ lưng

Nghĩa tiếng Anh:
Fat on the back of a meat-producing animal.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: