Truy cập: 161717
Phiên âm: /ˌjʊərəˈpɪdʒiəl
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt: (thuộc) xương phao câu, xương đuôi
Nghĩa tiếng Anh: Of or relating to the uropygium.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: