Responsive image

Uropygial

Phát âm

Phiên âm: /ˌjʊərəˈpɪdʒiəl

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
(thuộc) xương phao câu, xương đuôi

Nghĩa tiếng Anh:
Of or relating to the uropygium.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: