Truy cập: 161810
Phiên âm: /meə ɪnfəʊl/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Ngựa đang mang thai, lừa đang mang thai
Nghĩa tiếng Anh: Pregnant mare.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: