Responsive image

Mare in-foal

Phát âm

Phiên âm: /meə ɪnfəʊl/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Ngựa đang mang thai, lừa đang mang thai

Nghĩa tiếng Anh:
Pregnant mare.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: