Responsive image

Mare

Phát âm

Phiên âm: /meər/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Ngựa cái, lừa cái

Nghĩa tiếng Anh:
A female horse or donkey.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: