Responsive image

Semen storage tank

Phát âm

Phiên âm: /ˈsiːmən ˈstɔːrɪdʒ tæŋk/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Bình trữ tinh

Nghĩa tiếng Anh:

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: