Responsive image

Liquid nitrogen container

Phát âm

Phiên âm: /ˈlɪkwɪd ˈnaɪtrədʒən kənˈteɪnə(r)/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Bình chứa nitơ lỏng

Nghĩa tiếng Anh:

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: