Responsive image

Original

Phát âm

Phiên âm: /əˈrɪdʒənl/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
(thuộc) gốc, (thuộc) nguồn gốc, (thuộc) căn nguyên, đầu tiên

Nghĩa tiếng Anh:
Present or existing from the beginning; first or earliest.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: