Truy cập: 161759
Phiên âm: /ˈɪnəveɪtɪv/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt: Có tính chất đổi mới, cách tân
Nghĩa tiếng Anh: (Of a product, idea, etc.) featuring new methods; advanced and original.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: