Phiên âm: /mækˈsɪləri/
Từ loại: Noun & Adjective
Nghĩa tiếng Việt:
Xương hàm trên; (thuộc) hàm trên
Nghĩa tiếng Anh:
A maxillary bone; maxilla; Of or attached to a jaw or jawbone, especially the upper jaw.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: