Truy cập: 161719
Phiên âm: /pəˈtɛlə/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Xương bánh chè
Nghĩa tiếng Anh: (Plural) Patellas, patellae (n). The flat, movable bone at the front of the knee; kneecap.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: