Phiên âm: /ˌɪntəˈfɪə(r)/
Từ loại: Verb
Nghĩa tiếng Việt:
Gây trở ngại, cản trở
Nghĩa tiếng Anh:
Prevent (a process or activity) from continuing or being carried out properly.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: