Responsive image

Segregation

Phát âm

Phiên âm: /ˌsɛɡrɪˈɡeɪʃn/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Sự cô lập, sự tách riêng

Nghĩa tiếng Anh:
The action or state of setting someone or something apart from others.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: