Responsive image

Missegregation

Phát âm

Phiên âm: /ˌmɪsɪdʒɪˈneɪʃən/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Sự phân chia sai lệch

Nghĩa tiếng Anh:
The faulty segregation of chromosomes.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: