Phiên âm: /ˈɔːbɪt/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Ổ mắt
Nghĩa tiếng Anh:
The cavity in the skull of a vertebrate that contains the eye; the eye socket.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: