Truy cập: 161694
Phiên âm: /ˌpɛriˈɔrbɪtəl/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt: Quanh hốc mắt, quanh ổ mắt
Nghĩa tiếng Anh: Of, relating to, occurring in, or being the tissues surrounding or lining the orbit of the eye.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: