Responsive image

Rich energy feed ingredients

Phát âm

Phiên âm: /rɪtʃ ˈenədʒi fi:d ɪnˈɡriːdiənts/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Nguyên liệu thức ăn chăn nuôi giàu năng lượng. Nguyên liệu thức ăn chăn nuôi có năng lượng trao đổi không thấp hơn 2.500 kcal tính theo khối lượng vật chất khô.

Nghĩa tiếng Anh:

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: