Responsive image

Constituent

Phát âm

Phiên âm: /kənˈstɪtʃuənt/

Từ loại: Noun & Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Phần tử, yếu tố cấu tạo, thành phần; cấu tạo, hợp thành, lập thành

Nghĩa tiếng Anh:
A component part of something; Being a part of a whole.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: