Phiên âm: /kɑːˈnɪv(ə)rəs/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt:
Ăn thịt
Nghĩa tiếng Anh:
(Of an animal) feeding on other animals.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: