Responsive image

Rule

Phát âm

Phiên âm: /ruːl/

Từ loại: Noun & Verb

Nghĩa tiếng Việt:
Phép tắc, quy tắc, nguyên tắc, quy luật, điều lệ, luật lệ; chỉ huy, điều khiển, chi phối

Nghĩa tiếng Anh:
One of a set of explicit or understood regulations or principles governing conduct or procedure within a particular area of activity; To have an influence over; guide.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: