Responsive image

Limitation

Phát âm

Phiên âm: /ˌlɪmɪˈteɪʃn/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Sự hạn chế, sự giới hạn

Nghĩa tiếng Anh:
A limiting rule or circumstance; a restriction.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: