Responsive image

Gastric

Phát âm

Phiên âm: /ˈɡæstrɪk/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Thuộc dạ dày

Nghĩa tiếng Anh:
Referring to the stomach.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: